lạ thường
- Tính từ:
- Khác thường đến mức phải ngạc nhiên, gây cảm giác lạ lẫm và bất ngờ: "lạ thường" dùng để miêu tả sự vật, hiện tượng, tính chất nào đó vượt ra ngoài quy luật, khuôn mẫu thông thường, khiến người ta phải chú ý và thấy kinh ngạc.
- Tính từ:
- Thời tiết hôm nay nóng nực lạ thường. (Thời tiết hôm nay nóng một cách khác thường.)
- Cô ấy có một sức mạnh tinh thần lạ thường. (Cô ấy có một sức mạnh tinh thần phi thường, đáng kinh ngạc.)
- Không gian trong căn phòng ấy yên tĩnh lạ thường. (Không gian trong căn phòng ấy yên tĩnh một cách kỳ lạ, khác với mọi khi.)
"một cách lạ thường": thường đứng sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ khác thường, đáng ngạc nhiên của hành động, trạng thái.
- Anh ta trở nên im lặng một cách lạ thường sau cuộc gặp đó. (Anh ta trở nên im lặng một cách kỳ lạ, khác với bản tính thường ngày.)
"đến lạ thường": có chức năng và ý nghĩa tương tự "một cách lạ thường", dùng để nhấn mạnh.
- Cảnh vật nơi đây đẹp đến lạ thường. (Cảnh vật nơi đây đẹp một cách kỳ diệu, khó tả.)
Lạ (tính từ): mới, chưa quen, chưa biết đến; hoặc có tính chất kỳ dị, khó hiểu.
- Người lạ (người không quen biết), cảm giác lạ (cảm giác mới mẻ hoặc khó hiểu).
Kỳ lạ (tính từ): rất lạ, khác thường và gây tò mò, ngạc nhiên. Nghĩa gần với "lạ thường" nhưng có thể thiên về sự huyền bí, khó giải thích hơn.
- Hiện tượng kỳ lạ (hiện tượng khó lý giải).
Khác thường (tính từ): không giống với cái bình thường, thông thường. Đây là yếu tố cấu thành nghĩa của "lạ thường".
- Một hành vi khác thường.
- Kỳ dị: lạ một cách quái đản, dị biệt.
- Phi thường: vượt lên trên mức bình thường, xuất chúng (thường mang sắc thái tích cực).
- Đặc biệt: có tính chất riêng biệt, không giống những cái chung.
- Hiếm có: ít khi thấy, ít khi xảy ra.
- Bình thường: ở mức trung bình, phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Thông thường: theo lệ thường, theo cái thường thấy.
- Tầm thường: ở mức trung bình hoặc thấp kém, không có gì nổi bật.
Lạ đời: (tính từ) chỉ tính cách, hành vi khác người, khó hiểu, thường mang sắc thái tiêu cực hơn "lạ thường".
- Anh chàng có những sở thích lạ đời.
Chuyện lạ: danh từ chỉ những sự việc, câu chuyện khác thường, hiếm gặp.
- Báo chí thường đăng những chuyện lạ khó tin.
- t. Khác thường đến mức phải ngạc nhiên. Cuộc đời thay đổi lạ thường. Nóng nực lạ thường. Khoan khoái lạ thường.